grim reaper

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Grim Reaper" một hình tượng nhân cách hóa của Thần Chết, thường được miêu tả một bộ xương hoặc một ông già mặc áo choàng đen, đội trùm đầu, tay cầm một cái lưỡi hái (scythe). Hình ảnh này tượng trưng cho sự chết chóc, sự kết thúc của cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, Thần Chết được miêu tả như một hình bóng đội trùm đầu tay cầm lưỡi hái.)
  • (Truyền thuyết kể rằng Thần Chết đến để đón linh hồn của những người sắp chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet the Grim Reaper": một cách nói ẩn dụ để chỉ cái chết.
    • He met the Grim Reaper after a long battle with illness. (Anh ấy đã gặp Thần Chết sau một cuộc chiến dài với bệnh tật.)
  • "the Grim Reaper's scythe": lưỡi hái của Thần Chết, tượng trưng cho sự chết chóc không thể tránh khỏi.
    • The disease was like the Grim Reaper's scythe, cutting down lives without mercy. (Căn bệnh giống như lưỡi hái của Thần Chết, cắt đứt mạng sống không thương tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Death (Danh từ): Thần Chết (dạng trừu tượng hơn, không hình ảnh cụ thể).
    • Death is often personified in folklore. (Thần Chết thường được nhân cách hóa trong văn hóa dân gian.)
  • Reaper (Danh từ): người gặt hái (nghĩa đen); trong văn cảnh này, "Reaper" một phần của "Grim Reaper" để chỉ kẻ gặt hái linh hồn.
Từ đồng nghĩa
  • Angel of Death: Thiên thần chết (trong một số tôn giáo văn hóa).
  • The Dark Angel: Thiên thần bóng tối (một cách gọi khác về Thần Chết).
Thành ngữ liên quan
  • "to dance with the Grim Reaper": đối mặt với cái chết hoặc tham gia vào các hoạt động nguy hiểm đến tính mạng.
    • Extreme sports enthusiasts often feel like they are dancing with the Grim Reaper. (Những người đam mê thể thao mạo hiểm thường cảm thấy như họ đang khiêu vũ với Thần Chết.)
  • "cheat the Grim Reaper": trốn thoát khỏi cái chết một cách kỳ diệu.
    • After surviving the car crash, he felt he had cheated the Grim Reaper. (Sau khi sống sót qua vụ tai nạn xe hơi, anh ấy cảm thấy mình đã lừa được Thần Chết.)